|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
HỆ THỐNG AN TOÀN
|
|
1
|
Kích thước: Dài 3415mm,
Rộng 1615mm Cao 1465mm, Chiều dài cơ sở 2340mm Chiều rộng cơ sở trước/sau 1415/1405mm,
Trọng lượng không tải (kg) 1190 kg
|
1
|
Túi Khí:
08 túi
|
|
2
|
Loại động
cơ 1.0 lít
|
2
|
Hệ Thống Chống Bó Cứng Phanh(ABS)
|
|
3
|
Kiểu động
cơ 3 xilanh - DOHC Dung tích xi
lanh (cc) 998cc
|
3
|
Chốt Cửa
An Toàn
|
|
4
|
Thời gian
tăng tốc từ 0 đến 100km/h 14.2 Giây
|
4
|
Khóa cửa
tự động
|
|
5
|
Hộp số tự động
|
5
|
Khóa điện
điều khiển từ xa
|
|
6
|
Nhiên
liệu: Xăng
|
|
|
|
7
|
Dung tích
bình nhiên liệu (lít) 35lít …..
|
|
|
|
NGOẠI THẤT
|
NỘI THẤT
|
|
1
|
Số cửa 5 cửa
|
1
|
Hệ thống
sưởi ấm và thông gió
|
|
2
|
Số chỗ
ngồi 4 chỗ
|
2
|
Ánh sáng nội thất , bảng điều khiển
trung tâm
|
|
3
|
Tay nắm của , đèn sương mù phía sau
|
3
|
Ổ cắm điện
12v , hệ thống âm thanh AM/FM/CD với 2 loa
|
|
4
|
Gương
chiếu hậu ngoài chỉnh điện
|
4
|
Jack cắm kết nối phụ kiện đầu
vào Aux/Audio
|
|
5
|
Ăng ten
lắp trên cao
|
5
|
Gương chiếu hậu trong xe điều
chỉnh điện
|
|
6
|
Đèn chạy
ban ngày , cụm đèn led phía sau xe
|
6
|
Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị
đa thông tin
|
|
7
|
Đèn phanh
phụ thứ 3 lắp trên cao
|
7
|
Ghế ngồi có thể điều chỉnh
được chiều cao tựa đầu
|
|
8
|
|
|
|